Xem ngày lành tháng tốt 10/2/2024: Những lời khuyên quan trọng để bạn biết

Ngày đẹp hay ngày xấu có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của chúng ta. Chọn ngày tốt, ngày hoàng đạo sẽ mang đến may mắn và thành công trong công việc và cuộc sống....

Ngày đẹp hay ngày xấu có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của chúng ta. Chọn ngày tốt, ngày hoàng đạo sẽ mang đến may mắn và thành công trong công việc và cuộc sống. Vậy làm sao để có thể xác định ngày đẹp hay ngày xấu? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

Tổng quan việc nên làm và nên tránh làm trong ngày

  • Nên: Trong ngày này, bạn có thể triển khai các công việc quan trọng như khai trương, mở cửa hàng, giao dịch, ký hợp đồng, cầu tài, mai táng, sửa mộ, cải mộ, tế tự, cầu phúc, chữa bệnh, tranh chấp, kiện tụng, giải oan, xuất hành, di chuyển chỗ ở, nhập học, nhận việc.
  • Không nên: Tuyệt đối không nên hôn thú hoặc cưới hỏi trong ngày này.

Hướng dẫn xem ngày lành tháng tốt

Để chọn ngày lành tháng tốt, bạn có thể tham khảo một số điều quan trọng sau:

  • Tránh các ngày xấu, ngày hắc đạo và chọn ngày tốt, ngày hoàng đạo.
  • Cân nhắc chọn ngày sao tốt, tránh ngày sao xấu. Nên chọn ngày có nhiều sao Đại Cát và tránh ngày có nhiều sao Đại Hung.
  • Cân đối thêm Trực và Nhị thập bát tú tốt.

Các giờ đẹp trong ngày

  • Bính Dần (3h-5h): Thời gian này được gọi là Tư Mệnh, thích hợp cho việc khởi động mới.
  • Mậu Thìn (7h-9h): Thời gian này thuộc về Thanh Long, thích hợp cho việc giao dịch và kinh doanh.
  • Kỷ Tị (9h-11h): Thời gian này là của Minh Đường, tốt cho việc ký hợp đồng và các hoạt động quan trọng.
  • Nhâm Thân (15h-17h): Thời gian này thuộc về Kim Quỹ, tốt cho việc cầu tài và khởi công.
  • Quý Dậu (17h-19h): Thời gian này là của Bảo Quang, thích hợp cho việc khai trương và khởi sự mới.
  • Ất Hợi (21h-23h): Thời gian này thuộc về Ngọc Đường, tốt cho việc cầu phúc và tế tự.

Sao xấu - sao tốt

Trong việc chọn ngày lành tháng tốt, cần lưu ý về các sao xấu và sao tốt. Dưới đây là một số thông tin về sao xấu và sao tốt trong xem ngày:

1. Sao tốt:

  • Thiên phú: Tốt cho mọi việc, đặc biệt là xây dựng nhà cửa, khai trương, mở kho, nhập kho và an táng.
  • Thiên Quý: Tốt cho mọi việc.
  • Thiên tài: Tốt cho việc cầu tài lộc và khai trương.
  • Lộc khố: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương và giao dịch.
  • Trực Tinh: Đại cát, tốt cho mọi việc và có thể giải được sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

2. Sao xấu:

  • Thổ ôn (Thiên cẩu): Xấu cho việc xây dựng nhà cửa, đào ao, đào giếng và tế tự.
  • Thiên tặc: Xấu đối với khởi tạo, động thổ, về nhà mới và khai trương.
  • Cửu không: Xấu cho việc xuất hành, cầu tài lộc và khai trương.
  • Trùng Tang: Xấu cho việc cưới hỏi, an táng, khởi công, động thổ và xây dựng nhà cửa.
  • Quả tú: Xấu với việc cưới hỏi.
  • Phủ đầu dát: Xấu cho việc khởi công và động thổ.
  • Tam tang: Xấu cho việc khởi tạo, cưới hỏi và an táng.
  • Không phòng: Xấu cho việc cưới hỏi.

Trực và Nhị thập bát tú

Các ngày trong tháng cũng có ảnh hưởng đến việc chọn ngày lành tháng tốt. Sau đây là một số thông tin về Trực và Nhị thập bát tú trong xem ngày:

  • Sao Đê: Đê thuộc vào ngày thứ 7 và được biểu trưng bởi con Lạc Đà. Ngày này thường có nhiều việc không thuận lợi và không hợp với các công việc quan trọng.
  • Kiêng cữ: Tránh khởi công xây dựng, chôn cất, cưới gả, xuất hành, đặc biệt là đường thủy và sinh con. Nếu không thể tránh được, hãy làm Âm Đức để giảm thiểu tác động xấu.
  • Ngoại lệ: Ngày Đê gặp ngày Thân, Tý, Thìn sẽ tốt hơn và đây là cơ hội cho việc làm mọi việc.
  • Trực và Nhị thập bát tú tốt sẽ là những điểm mấu chốt trong việc chọn ngày lành tháng tốt.

Đừng chỉ dựa vào quan niệm dân gian mà chọn ngày lành tháng tốt. Hãy tổng hợp tất cả các phương pháp và phân tích tốt xấu để có được kết quả chính xác. Với những gì đã được trình bày, hy vọng bạn có thể tìm được câu trả lời cho riêng mình và có một ngày vui vẻ và thành công!

1