Luận giải về ngày Trực Bế

Ngày Trực Bế là một trong 12 trực được sử dụng trong việc xem ngày tốt xấu theo phong thủy theo phương pháp Thập Nhị Kiến Trừ. Ngày này thường tốt cho những công việc...

Ngày Trực Bế là một trong 12 trực được sử dụng trong việc xem ngày tốt xấu theo phong thủy theo phương pháp Thập Nhị Kiến Trừ. Ngày này thường tốt cho những công việc mang tính chất đóng lại như lấp ao, đắp đập, ngắn nước, và không thích hợp cho khởi công tạo tác. Trong bài viết dưới đây, chuyên gia phong thủy Duy Tâm Phúc sẽ giải thích cách xem ngày Trực Bế cũng như những điều cần kiêng kỵ trong ngày này.

1. Ngày Trực Bế là ngày gì?

Trực Bế có ý nghĩa là đóng lại, khép lại, tiềm ẩn, tàng trữ, cất giữ. Đây là thời điểm mà mọi vật chuyển sang giai đoạn chuẩn bị cho chu trình phát triển mới. Vật lý học mô tả nó là sự chuyển động cân bằng, tĩnh tại và lặng yên. Ví dụ như các thành ngữ "bế quan tỏa cảng" nghĩa là không giao lưu với bên ngoài và "bế quan tu luyện" nghĩa là đóng cửa để tu luyện. Ngày Trực Bế thường không được coi là một ngày tốt. Tuy nhiên, để xác định ngày tốt hay xấu cần phải xem xét hệ thống cát tinh và thần sát trong ngày để đánh giá một cách khách quan.

2. Hướng dẫn cách xem ngày Trực Bế trong năm

Mỗi tháng sẽ có ngày Trực Bế khác nhau và cùng với đó là các sao cát tinh và hung tinh không trùng lặp. Dưới đây là danh sách chi tiết ngày Trực Bế của từng tháng:

  • Tháng 1: ngày Sửu. Cát tinh: sao Tuế hợp Hung tinh: sao Hoang vu, Hỏa tai, Địa tặc, Tứ thời cô quả, Nguyệt hư

  • Tháng 2: ngày Dần Cát tinh: Phúc hậu, Thanh Long, Phổ hộ, Thiên xá, Cát khánh Hung tinh: Hoàng sa, Ngũ quỷ

  • Tháng 3: ngày Mão Cát tinh: sao Yếu yên Hung tinh: Nguyệt hỏa độc hỏa, Thiên lại, Nguyệt kiến chuyển sát, Câu trận, Thiên địa chuyển sát

  • Tháng 4: ngày Thìn Cát tinh: Phúc sinh, Đại hồng sa, Thiên quan Hung tinh: Hoang vu, Nguyệt hư

  • Tháng 5: ngày Tỵ Cát tinh: Đại hồng sa, Phúc hậu Hung tinh: không có thần sát

  • Tháng 6: ngày Ngọ Cát tinh: Thiên xá, Minh tinh, Cát khánh, Lục hợp Hung tinh: Vàng vọng, Thiên lại, Thọ tử, Nguyệt kiến chuyển sát, Thiên địa chuyển sát

  • Tháng 7: ngày Mùi Cát tinh: Tuế hợp, Thiên thành, Đại hồng sa, Ngọc đường Hung tinh: Nguyệt hư, Hoang vu, Tứ thời cô quả

  • Tháng 8: ngày Thân Cát tinh: Cát khánh, Phúc hậu, Thánh tâm, Ngũ phú, Thiên xá, Thiên mã Hung tinh: Thiên ôn, Bạch Hổ, Lôi công

  • Tháng 9: ngày Dậu Cát tinh: sao Địa tài Hung tinh: Nguyệt hỏa độc hỏa, Thiên lại, Thiên địa chuyển sát, Nguyệt kiến chuyển sát

  • Tháng 10: ngày Tuất Cát tinh: Ích hậu, Đại hồng sa, Cát khánh, Thiên tài Hung tinh: Hoang vu, Nguyệt hư, Quỷ khốc

  • Tháng 11: ngày Hợi Cát tinh: sao Phúc hậu Hung tinh: Tội chỉ, Chu tước

  • Tháng 12: ngày Tý Cát tinh: Cát khánh, Tục thế, Thiên xá, Lục hợp Hung tinh: Hoàng sa, Thiên lại, hỏa tai, Phủ đầu dát, Nguyệt kiến chuyển sát, Thiên địa chuyển sát.

3. Ngày Trực Bế năm 2023 gồm những ngày nào?

Dưới đây là danh sách chi tiết ngày Trực Bế trong năm 2023 theo từng tháng âm lịch:

  • Tháng 1: 05/01 (05/02 dương lịch) - Kỷ Sửu 17/01 (17/01 dương lịch) - Tân Sửu

  • Tháng 2: 12/02 (14/03 dương lịch) - Bính Dần 24/02 (26/03 dương lịch) - Mậu Dần

  • Tháng 3: 08/03 (08/04 dương lịch) - Tân Mão 20/03 (20/04 dương lịch) - Quý Mão

  • Tháng 4: 03/04 (03/05 dương lịch) - Bính Thìn 15/04 (15/05 dương lịch) - Mậu Thìn 27/04 (27/05 dương lịch) - Canh Thìn

  • Tháng 5: 11/05 (09/06 dương lịch) - Quý Tỵ 23/05 (21/06 dương lịch) - Ất Tỵ

  • Tháng 6: 06/06 (04/07 dương lịch) - Mậu Ngọ 18/06 (16/07 dương lịch) - Canh Ngọ 30/06 (28/07 dương lịch) - Nhâm Ngọ

  • Tháng 7: 13/07 (10/08 dương lịch) - Ất Mùi 25/07 (22/08 dương lịch) - Đinh Mùi

  • Tháng 8: 09/08 (04/09 dương lịch) - Canh Thân 21/08 (17/09 dương lịch) - Nhâm Thân

  • Tháng 9: 04/09 (29/09 dương lịch) - Ất Dậu 16/09 (11/10 dương lịch) - Đinh Dậu 28/09 (23/10 dương lịch) - Kỷ Dậu

  • Tháng 10: 12/10 (05/11 dương lịch) - Nhâm Tuất 24/10 (17/11 dương lịch) - Giáp Tuất

  • Tháng 11: 07/11 (30/11 dương lịch) - Đinh Hợi 19/11 (12/12 dương lịch) - Kỷ Hợi

  • Tháng 12: 03/12 (25/12 dương lịch) - Nhâm Tý 15/12 (06/01/2023 dương lịch) - Giáp Tý 27/12 (18/01/2023 dương lịch) - Bính Tý

4. Ý nghĩa của các sao trong ngày có Trực Bế

4.1 Ý nghĩa của các sao tốt trong ngày có Trực Bế

  • Sao Thiên xá: tốt cho việc giải oan, tế tự, trừ sao xấu, chỉ nên kiêng kỵ việc động thổ.
  • Sao Thiên Thành, Thiên Quan: tốt cho mọi việc.
  • Sao Thiên mã: tốt cho việc cầu tài lộc, xuất hành.
  • Sao Thiên tài, Địa tài: tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương.
  • Sao Minh Tinh, Ngũ Phú: tốt cho trăm sự.
  • Sao Thánh Tâm: tốt cho trăm sự, đặc biệt là tế tự, cầu phúc lành.
  • Sao Phúc Sinh, Cát Khánh, Phổ Hộ: tốt cho trăm sự, đặc biệt là làm phúc, xuất hành, giá thú.
  • Sao Lục Hợp: tốt cho trăm sự.
  • Sao Phúc hậu, Đại hồng sa, Ngọc Đường: tốt cho trăm sự.

4.2 Ý nghĩa của các sao xấu trong ngày có Trực Bế

  • Sao Thiên Lại: xấu cho mọi việc.
  • Sao Thiên ôn: kỵ với việc xây dựng.
  • Sao Thọ Tử: xấu cho mọi việc, trừ săn bắn.
  • Sao Hoang Vu: xấu cho mọi việc.
  • Sao Hỏa Tai: xấu cho việc lợp nhà, làm nhà.
  • Sao Nguyệt hỏa độc hỏa: xấu với việc làm bếp, lợp nhà.
  • Sao Nguyệt hư: xấu với việc mở cửa hàng, mở hàng, giá thú.
  • Sao Hoàng sa: xấu với việc xuất hành.
  • Sao Ngũ quỷ: xấu với việc xuất hành.
  • Sao Nguyệt kiến chuyển sát, Thiên địa chuyển sát: kỵ với việc động thổ.
  • Sao Tứ thời cô quả: kỵ với việc giá thú.

5. Vận mệnh người sinh vào ngày Trực Bế

Theo phong thủy Ngọc Hạp Thông Thư, người sinh vào ngày Trực Bế thường có tính cách nóng nảy và sự nghiệp đầy khó khăn, đòi hỏi nỗ lực và chịu đựng nhiều gian khổ mới đạt được thành công. Họ thường phải tự lập và không có sự giúp đỡ từ anh em bạn bè. Thường phải đến năm 50 tuổi mới có sự ổn định trong cuộc sống và đủ điều kiện để sống đàng hoàng.

Đặc biệt, nếu người đó có ngũ hành bản mệnh thuộc Hỏa thì công việc sẽ gặp nhiều khó khăn và dễ dẫn đến hậu quả xấu khi họ hành động bồng bột trong những lúc nóng nảy. Con đường công danh của họ cũng phải đề phòng dang dở và chuyện tình cảm không được như mong muốn. Họ cũng không được thừa hưởng tiền bạc từ cha mẹ và mọi thứ trong cuộc sống phải tự mình vận động.

6. Việc nên làm và kiêng kỵ trong ngày Trực Bế

Ngày Trực Bế thường liên quan đến việc đóng lại hoặc kết thúc mà không có sự giao lưu với thế giới bên ngoài. Do đó, vào ngày này, chúng ta nên thực hiện những công việc mang tính bù đắp, lấp đầy hoặc kết thúc như đắp đập, xây đê. Ngược lại, chúng ta nên kiêng kỵ những công việc khởi công, tạo tác hay bắt đầu như xuất hành, ký kết hợp đồng, nhậm chức, đào giếng, khiếu kiện, hay hùn hạp làm ăn.

Dù ngày Trực Bế được xem là không may mắn và kỵ việc hỷ tín khởi công, ảnh hưởng của nó đến mỗi người tại mỗi thời điểm lại khác nhau và phụ thuộc vào bản mệnh và hệ thống sao. Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ngày Trực Bế trong phong thủy.

1