Làm Sao Để Biết Mình Mệnh Gì? | Tìm Hiểu Mệnh Của Bạn Một Cách Chính Xác

Làm sao để biết mình mệnh gì chắc chắn là một trong những câu hỏi mà nhiều người quan tâm khi bắt đầu khám phá về tử vi, phong thủy và những yếu tố tâm...

Làm sao để biết mình mệnh gì chắc chắn là một trong những câu hỏi mà nhiều người quan tâm khi bắt đầu khám phá về tử vi, phong thủy và những yếu tố tâm linh khác. Hãy cùng tìm hiểu về cách xác định mệnh và sự ảnh hưởng của nó đối với cuộc sống hàng ngày.

1. Cách Xác Định Mệnh Của Bạn

Để biết về mệnh của bạn, bạn có thể tham khảo các phương pháp truyền thống như xem lịch Âm Dương, tìm hiểu về phong thủy, hoặc tham khảo thông tin từ người có kiến thức về chiêm tinh. Một số người cũng tin tưởng vào việc xem tử vi để tìm hiểu về mình.

Tuy nhiên, hãy nhớ rằng việc xác định mệnh không nhất thiết phản ánh đúng tất cả khía cạnh của cuộc sống và tính cách của bạn. Hãy xem xét các thông tin này như một hình thức giải trí và không đặt quá nhiều trọng tâm vào chúng. Đôi khi, quan trọng nhất là tự mình khám phá và xây dựng cuộc sống theo đúng giá trị và ước mơ cá nhân.

Sau đây, chúng ta sẽ hướng dẫn bạn một số cách để biết được mình thuộc mệnh gì!

thien-can-ngu-hanh Ảnh minh họa - Làm sao để biết mình mệnh gì?

1.1 Cách Xác Định Mệnh Của Bạn Dựa Theo Tuổi

Phân tích mệnh dựa trên tuổi là một cách tiếp cận truyền thống trong văn hóa tâm linh Việt Nam. Bạn có thể thực hiện bước đơn giản như sau để xác định mệnh của mình:

  • Tổng hợp năm sinh: Cộng tất cả các con số trong năm sinh của bạn lại. Ví dụ, nếu bạn sinh vào năm 1990, thì tổng là 1 + 9 + 9 + 0 = 19.
  • Chia cho 9: Lấy tổng trên và chia cho 9. Sử dụng ví dụ trên, 19 / 9 = 2 với phần dư là 1.
  • Xác định mệnh: Dựa vào giới tính của bạn, bạn sẽ đối chiếu phần dư với bảng mệnh để biết mệnh của mình.

Bảng mệnh dựa theo tuổi:

Nam: 
1 - Giáp, 2 - Ất, 3 - Bính, 4 - Đinh, 5 - Mậu, 6 - Kỷ, 7 - Canh, 8 - Tân, 9 - Nhâm, 0 - Quý

Nữ:
1 - Bính, 2 - Đinh, 3 - Mậu, 4 - Kỷ, 5 - Canh, 6 - Tân, 7 - Nhâm, 8 - Quý, 9 - Giáp, 0 - Ất 

1.2 Cách Xác Định Mệnh Của Bạn Dựa Theo Năm Sinh

Phương pháp phân tích dựa trên năm sinh, sử dụng bảng Can Chi, là một trong những cách theo quan niệm tâm linh để xác định mệnh số và hiểu về tính cách, vận mệnh của một người. Bảng Can Chi kết hợp Thiên Can (phần đầu năm sinh) và Địa Chi (12 con giáp) thông qua phép toán:

Mệnh = Can + Chi

Trong đó:

  • Thiên Can đại diện cho phần đầu của năm sinh trong lịch âm, được quy ước theo số từ 1 đến 5.
  • Địa Chi đại diện cho 12 con giáp, được quy ước theo số từ 0 đến 2.

Sau khi thực hiện phép toán, nếu kết quả lớn hơn 5, trừ đi 5 và đối chiếu với bảng Quy ước Mệnh để xác định mệnh số của năm sinh.

Bảng đại diện theo Thiên Can:

Thiên Can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý
Số đại diện: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 0

Bảng đại diện theo Địa Chi:

Địa Chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi
Số đại diện: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 0, 1

1.3 Cách Xác Định Mệnh Của Bạn Dựa Theo Ngũ Hành

Phân tích mệnh số dựa trên ngũ hành là một cách tiếp cận trong quan niệm tâm linh. Bạn có thể sử dụng Thiên Can và Địa Chi, và thực hiện các phép toán đơn giản như cộng và trừ để xác định nguyên tố ngũ hành liên quan đến mệnh số của mình.

  • Phép tính tổng:

    • Cộng hai con số đại diện cho Địa Chi và Thiên Can.
    • Nếu tổng lớn hơn 5, thực hiện phép toán trừ đi 5.
    • Nếu tổng nhỏ hơn hoặc bằng 5, giữ nguyên kết quả.
  • Áp dụng bảng nguyên tố:

    • Tra kết quả từ phép tính trên trong bảng nguyên tố.
    • Kết quả sẽ tương ứng với một trong năm nguyên tố ngũ hành: Kim, Thủy, Hỏa, Thổ, Mộc.

Ví dụ, nếu tổng là 7, thực hiện phép trừ và được kết quả 2, từ bảng nguyên tố, số 2 tương ứng với Thủy. Do đó, mệnh số của bạn có thể liên quan đến nguyên tố Thủy.

Bảng kết quả tổng và nguyên tố ngũ hành:

Kết quả tổng: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9
Bảng nguyên tố: Kim, Thủy, Hỏa, Thổ, Mộc

2. Cách Xem Mệnh Của Bản Thân

Để xác định được bản thân mệnh gì, ta đã có sẵn các công thức tính cũng như bảng quy ước về cách xem mệnh. Dựa vào đó, bạn sẽ xác định được mệnh của bản thân và cả những người xung quanh.

2.1 Cách Xem Mệnh Theo Năm Sinh

Để xem mệnh số của mình dựa vào năm sinh, bạn có thể thực hiện các bước sau:

  • Xác định năm sinh Âm Lịch: Đảm bảo rằng bạn xác định năm sinh Âm Lịch, đặc biệt là nếu sinh vào tháng 1 Dương Lịch, năm Âm Lịch sẽ không tương ứng với năm Dương Lịch.
  • Tính tổng và chia cho 9:
    • Cộng tất cả các số trong năm sinh Âm Lịch.
    • Lấy kết quả chia cho 9. Nếu số chia hết cho 9, lấy luôn số 9. Nếu số nhỏ hơn 9, lấy luôn số đó.
  • So sánh với bảng cung mệnh: Dựa vào số dư từ phép chia ở bước trước, so sánh với bảng cung mệnh để xác định cung mệnh tương ứng.

Bảng cung mệnh:

Nam:
1 - Giáp (Sóc), 3 - Bính (Thìn), 5 - Mậu (Dậu), 7 - Canh (Hợi), 9 - Quý (Tý)
Nữ:
2 - Ất (Dần), 4 - Đinh (Thân), 6 - Kỷ (Tuất), 8 - Tân (Ngọ), 0 - Nhâm (Mão)

2.2 Cách Tính Mệnh Sinh

Để tính mệnh sinh theo năm âm lịch, bạn có thể sử dụng các bước sau:

  • Xác định Năm Âm Lịch: Ví dụ, năm 1950 là năm Canh Dần.
  • Chia thành Thiên Can và Địa Chi:
    • Thiên Can là chữ đầu tiên trong năm âm lịch (Ví dụ: Canh).
    • Địa Chi là chữ thứ hai trong năm âm lịch (Ví dụ: Dần).
  • So khớp với bảng Quy ước Giá trị Thiên Can và Địa Chi:
    • Thiên Can bao gồm: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.
    • Địa Chi bao gồm: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.
  • Xác định Mệnh: Sử dụng công thức Mệnh = Can + Chi. Dựa vào kết quả, xem xét bảng Quy ước Giá trị Ngũ hành để xác định mệnh.

Bảng quy ước giá trị địa chi khi tính mệnh sinh:

Địa chi: Tý, Sửu, Ngọ, Mùi, Dần, Mão, Thân, Dậu, Thìn, Tỵ, Tuất, Hợi
Giá trị quy ước: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 0, 1

Bảng quy ước giá trị ngũ hành khi tính mệnh sinh:

Mệnh: Kim, Thủy, Hỏa, Thổ, Mộc
Giá trị quy ước: 0, 1, 2, 3, 4

Bảng quy ước giá trị thiên can khi tính mệnh sinh:

Thiên Can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý
Giá trị quy ước: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 0

Bảng quy ước giá trị địa chi khi tính mệnh sinh:

Địa chi: Tý, Sửu, Ngọ, Mùi, Dần, Mão, Thân, Dậu, Thìn, Tỵ, Tuất, Hợi
Giá trị quy ước: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 0, 1

3. Mệnh Gì Hợp Màu Gì

Mệnh của bạn cũng ảnh hưởng đến màu sắc phù hợp cho bạn. Dưới đây là một số gợi ý về màu sắc tương sinh của từng ngũ hành:

Mệnh Kim hợp màu gì:

  • Mệnh Kim thường hợp với màu sắc như bạc, ánh vàng, bạch kim, tạo nên sự lấp lánh và tinh tế.
  • Gam màu tối như nâu đất hay xám lông chuột cũng phù hợp, mang lại lộc và tài sản cho người mệnh Kim.

Mệnh Mộc hợp màu gì:

  • Mệnh Mộc thường hợp với gam màu xanh lá cây, xanh biển, và đen, tạo nên sự ấm áp và chắc chắn.
  • Xu hướng thiết kế nhà cửa sang trọng thì tông màu đen cũng rất thích hợp với người mệnh Mộc, đại diện cho đất.

Mệnh Thủy hợp màu gì:

  • Mệnh Thủy mang sự tinh tế, nhẹ nhàng, phù hợp với gam màu nhẹ đến trung bình như xanh dương, trắng, xám, tạo may mắn và thành công.
  • Kim tương trợ cho Thủy, nên màu sắc lấp lánh như bạc, vàng cũng giúp người mệnh Thủy.

Mệnh Hoả hợp màu gì:

  • Mệnh Hỏa, có tính cách mạnh mẽ, hợp với tông màu sáng rực như cam, tím, tăng nguồn năng lượng cá tính.
  • Gam màu sáng trung như xanh lá cây cũng hỗ trợ kiềm chế, giúp mệnh Hỏa thành công hơn.

Mệnh Thổ hợp màu gì:

  • Mệnh Thổ thường hợp với màu sắc tối như nâu đất, cam, tạo sự ôn hòa và chắc chắn.
  • Gam màu sáng đặc trưng của Hỏa cũng có thể dùng để hỗ trợ, kết hợp cuộc sống và công việc của người mệnh Thổ.

4. Sự Tương Quan Giữa Cung Mệnh Và Bản Thân

4.1 Mệnh Cung Sinh Là Gì?

Mệnh cung sinh, hay còn gọi là sinh mệnh, là cách xác định mệnh lịch của một người dựa trên năm sinh. Ví dụ, người sinh năm 2000 sẽ có mệnh là Kim, cụ thể là Bạch Lạp Kim (vàng chân đèn). Cách tính mệnh cung sinh này thường được sử dụng trong tử vi và cũng ảnh hưởng đến việc chọn ngày trọng đại như cưới hỏi hay xây dựng công trình.

Những người sinh cùng một năm sẽ có mệnh cung sinh giống nhau, và mỗi chu kỳ 60 năm, mệnh cung sinh sẽ lặp lại một lần. Điều này có nghĩa là, ví dụ, người sinh năm 2000, mệnh Bạch Lạp Kim, sẽ trải qua một chu kỳ và đến năm 2060 mới có một chu kỳ Bạch Lạp Kim một lần nữa.

4.2 Mệnh Cung Phi Là Gì?

Mệnh cung phi, hay còn gọi là cung mệnh, là một cách xem mệnh phong thủy dựa trên khái niệm Cung Phi Bát Trạch trong Kinh Dịch.

Ứng dụng Cung Phi trong phong thủy Ứng dụng Cung Phi trong phong thủy

Phương pháp này phức tạp hơn mệnh cung sinh vì cần xem xét 3 yếu tố chính là mệnh, cung, và hướng. Mệnh cung phi không chỉ phụ thuộc vào năm sinh mà còn liên quan đến giới tính. Ngay cả khi sinh cùng năm, nam và nữ sẽ có mệnh cung phi khác nhau.

4.3 Phân Biệt Mệnh Cung Sinh Và Mệnh Cung Phi

Một điểm quan trọng là phân biệt cung phi và cung sinh. Cung phi liên quan đến ngày tháng năm sinh, trong khi cung sinh liên quan đến giờ sinh. Cả hai yếu tố này đều quan trọng trong phong thủy, nhưng chúng phản ánh các khía cạnh khác nhau của cuộc đời.

Phân biệt cung phi và cung sinh thông qua bảng dưới đây:

Cung | Cung Phi (cung phụ) | Cung Sinh (cung tử) | Ý nghĩa | Cách xác định cung | Ứng dụng

5. Bảng Tra Cứu Sinh Mệnh Và Cung Mệnh

Trong mỗi con người, có hai khái niệm mệnh quan trọng là Sinh mệnh và Cung mệnh, đại diện cho thể xác và linh hồn. Điều này cung cấp cơ hội phân tích tính cách, tương hợp, tương sinh, và tương khắc tùy thuộc vào người cụ thể.

Thông tin về Sinh mệnh và Cung mệnh được tổng hợp qua bảng thống kê dưới đây:

Bảng tra cứu sinh mệnh và cung mệnh

6. Cách Tính Cung Mệnh Cho Vợ/Chồng

6.1 Bảng Cung Tương Sinh Và Cung Tương Khắc Mệnh Vợ/Chồng

Bảng cung tương sinh và cung tương khắc mệnh vợ/chồng:

Cung | Cung tương sinh | Cung tương khắc

6.2 Xem Nhanh Các Cung Mệnh Vợ Chồng

Phân tích về việc xem xét mối quan hệ giữa các cung mệnh vợ chồng:

Người cung Chấn:

  • Lấy vợ cung Ly (Sinh khí): Gia thất trọn đời, hòa thuận, may mắn.
  • Lấy vợ cung Càn (Ngũ quỷ): Không hợp, mâu thuẫn, ly tán.
  • Lấy vợ cung Tốn (Phước đức): Cuộc tình bền vững, giàu sang, con cái thành đạt.
  • Lấy vợ cung Cấn (Lục sát): Gia đình không hòa thuận, anh em xung đột.
  • Lấy vợ cung Khôn (Hoạ hại): Duyên nợ khốn đốn, lận đận, tai ương tật bệnh.
  • Lấy vợ cung Khảm (Thiên y): Nghĩa tình nồng thắm, vinh hiển thụ hưởng.

Người cung Ly:

  • Lấy vợ cung Chấn (Sinh khí): Hạnh phúc trọn đời, thành công mọi mặt.
  • Lấy vợ cung Đoài (Ngũ quỷ): Công danh bất thành, duyên nợ khó khăn.
  • Lấy vợ cung Khảm (Phước đức): Gia đình hạnh phúc, tình yêu mặn nồng.
  • Lấy vợ cung Khôn (Lục sát): Không hoàn thuận, sớm ly hôn.
  • Lấy vợ cung Cấn (Hoạ hại): Gặp khó khăn, bất hòa.
  • Lấy vợ cung Tốn (Thiên y): Giàu có, hạnh phúc, con cái thành đạt.
  • Lấy vợ cung Càn (Tuyệt mạng): Hạnh phúc không lâu, cháu con bất lợi.
  • Lấy vợ cung Ly (Phục vị): Hạnh phúc, may mắn, giàu có.

Người cung Tốn:

  • Lấy vợ cung Khảm (Sinh khí): Tài lộc, gia đình hòa thuận.
  • Lấy vợ cung Khôn (Ngũ quỷ): Thay đổi cuộc tình ở trung niên.
  • Lấy vợ cung Chấn (Phước đức): Phú quý trọn đời, hạnh phúc.
  • Lấy vợ cung Đoài (Lục sát): Khó khăn, gia đình lạc quan.
  • Lấy vợ cung Càn (Hoạ hại): Duyên nợ đau buồn suốt đời.
  • Lấy vợ cung Ly (Thiên y): Hạnh phúc, giàu có, con cái thành đạt.
  • Lấy vợ cung Cấn (Tuyệt mạng): Ly tán, duyên nợ đôi đàng.
  • Lấy vợ cung Tốn (Phục vị): Thành công, hạnh phúc, giàu có.

Người cung Khảm:

  • Lấy vợ cung Tốn (Sinh khí): An lành, gia đình hòa thuận.
  • Lấy vợ cung Cấn (Ngũ quỷ): Duyên nợ ảm đạm, khó khăn.
  • Lấy vợ cung Ly (Phước đức): Gia đình giàu sang, an nhàn.
  • Lấy vợ cung Càn (Lục sát): Bất hòa, duyên nợ khó khăn.
  • Lấy vợ cung Đoài (Hoạ hại): Tai ương, khổ cực.
  • Lấy vợ cung Khôn (Thiên y): Gia đình giàu sang, con cái thành công.
  • Lấy vợ cung Chấn (Tuyệt mạng): Ly tán, số phận bi thảm.
  • Lấy vợ cung Khảm (Phục vị): Gia đình êm thấm, ấm cúng.

Người cung Đoài:

  • Lấy vợ cung Càn (Sinh khí): Duyên nợ gắn bó, giàu sang.
  • Lấy vợ cung Ly (Ngũ quỷ): Sự nghiệp khó khăn, duyên nợ khổ sở.
  • Lấy vợ cung Cấn (Phước đức): Hạnh phúc, giàu có, duyên nợ trọn đời.
  • Lấy vợ cung Tốn (Lục sát): Gia đình khốn đốn, tình nghĩa lộn xộn.
  • Lấy vợ cung Khảm (Hoạ hại): Đau khổ, đời sống khó khăn.
  • Lấy vợ cung Khôn (Thiên y): Gia đình giàu sang, con cái thành công.
  • Lấy vợ cung Chấn (Tuyệt mạng): Ly tán, duyên nợ đau buồn.
  • Lấy vợ cung Đoài (Phục vị): Hạnh phúc, con cháu hiếu thảo.

Người cung Khôn:

  • Lấy vợ cung Cấn (Sinh khí): Giàu có, gia đình thuận hòa.
  • Lấy vợ cung Tốn (Ngũ quỷ): Cuộc sống đầy thách thức, con cái bất hòa.
  • Lấy vợ cung Càn (Phước đức): Phú quý, an nhàn, quý nhân phù trợ.
  • Lấy vợ cung Ly (Lục sát): Duyên nợ đau khổ, khó khăn.
  • Lấy vợ cung Chấn (Hoạ hại): Cuộc sống lầm than, duyên nợ đau.

Tạm kết Vậy là chúng ta đã có cái nhìn tổng quan về cách làm sao để biết mình mệnh gì và tại sao điều này quan trọng trong việc hiểu rõ bản thân. Hãy đồng hành cùng OneDay để khám phá thêm về bí mật ẩn sau những con số và yếu tố tâm linh của mệnh, để bạn có thể hướng dẫn cuộc đời mình theo hướng tích cực và ý nghĩa.

1