Gỗ tự nhiên: Tìm hiểu về loại vật liệu thẩm mỹ và đa dạng

Gỗ là một trong những vật liệu nội thất phổ biến và được nhiều người ưa chuộng. Những món đồ nội thất từ gỗ tự nhiên mang đến sự sang trọng và thẩm mỹ cao....

Gỗ là một trong những vật liệu nội thất phổ biến và được nhiều người ưa chuộng. Những món đồ nội thất từ gỗ tự nhiên mang đến sự sang trọng và thẩm mỹ cao. Mỗi loại gỗ đều mang đến nét độc đáo riêng. Tuy nhiên, trong bản chất, các đặc tính của gỗ tự nhiên vẫn sở hữu những điểm chung. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc tính của loại vật liệu này.

1. Gỗ tự nhiên là gì?

Gỗ tự nhiên là loại gỗ được khai thác trực tiếp từ rừng trồng hoặc nguyên sinh. Chúng được sử dụng trong sản xuất nội thất mà không qua các công đoạn chế biến thành vật liệu khác. Do đó, các sản phẩm nội thất từ gỗ tự nhiên luôn có giá trị cao và không phù hợp với tất cả khách hàng.

Nội thất gỗ tự nhiên mang tới vẻ đẹp vừa sang trọng vừa mộc mạc

2. Phân loại gỗ tự nhiên

Có hàng trăm loại gỗ tự nhiên, tuy nhiên không phải loại nào cũng được ứng dụng trong sản xuất nội thất. Để dễ dàng định giá và xử lý gỗ, người ta đã phân loại chúng vào các nhóm gỗ khác nhau. Dưới đây là các thông tin cụ thể giúp bạn nắm bắt được phân loại này.

2.1. Các loại gỗ tự nhiên thông dụng

Khi nhắc đến đồ nội thất từ gỗ tự nhiên, bạn không thể bỏ qua những loại gỗ sau:

  • Óc chó
  • Chò chi
  • Mun
  • Trắc
  • Sồi
  • Gụ
  • Hương
  • Sưa
  • Lim
  • Tần bì
  • Xoan đào
  • Xà cừ
  • V..v..

Các loại gỗ tự nhiên với hình dáng vân đa dạng, độc đáo

2.2. Phân loại gỗ tự nhiên

Dựa vào đặc tính của gỗ tự nhiên, chúng ta có thể phân loại và xếp hạng các loại gỗ.

a. Phân loại dựa vào mức độ quý hiếm

Nhóm cây lấy gỗ quý hiếm

Gỗ tự nhiên quý hiếm là những loại gỗ khó trồng, có giá trị kinh tế cao. Những cây gỗ này khó trồng và tốc độ sinh trưởng chậm. Nhóm cây này mang nhiều đặc tính nổi bật và có giá trị cao, do đó, chúng có nguy cơ tuyệt chủng. Một số loại gỗ điển hình trong nhóm này là Trầm hương, Cẩm Lai, Hồng Ngà, ...

Nội thất gỗ Cẩm Lai

Nhóm cây gỗ không quý hiếm

Nhóm cây này bao gồm những cây gỗ dễ trồng, có tốc độ sinh trưởng cao nên giá trị kinh tế thấp. Những cây này thường được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nội thất. Các loại gỗ tự nhiên điển hình trong nhóm này là Xoan đào, Óc chó, Sồi, ...

Nội thất gỗ Óc chó - đẹp tự nhiên và sang trọng

b. Xếp hạng các loại gỗ

  • Nhóm I: Nhóm gỗ quí nổi tiếng trên thị trường, có vân đẹp, màu sắc óng ánh, bền và có hương thơm như Lát hoa, Cẩm lai, Gõ, ...
  • Nhóm II: Nhóm gỗ nặng, cứng bao gồm các loài có tỷ trọng lớn, sức chịu lực cao như Đinh, Lim, Nghiến, Táu, Sến, ...
  • Nhóm III: Nhóm gỗ nhẹ và mềm hơn, nhưng sức bền cao, độ dai lớn, sức chịu lực cao như Sao đen, Chò chỉ, Huỷnh, ...
  • Nhóm IV: Nhóm gỗ có màu tự nhiên, thớ mịn, tương đối bền, dễ gia công chế biến như Gội, Mỡ, Re, ...
  • Nhóm V: Nhóm gỗ trung bình, có tỷ trọng trung bình, dùng rộng rãi trong xây dựng, đóng đồ đạc như Sồi Dẻ, Trám, Thông, ...
  • Nhóm VI: Nhóm gỗ nhẹ, sức chịu đựng kém, dễ bị mối mọt, dễ chế biến như Rồng rồng, Kháo, Chẹo, ...
  • Nhóm VII: Nhóm gỗ nhẹ, sức chịu lực kém, sức chống mối mọt thấp như Côm, Sổ, Ngát, Vạng, ...
  • Nhóm VIII: Nhóm gỗ nhẹ, sức chịu lực rất kém, khả năng bị mối mọt cao như Sung, Côi, Ba bét, Ba soi, ...

Thông là một trong các loại gỗ tự nhiên thuộc nhóm có tỷ trọng trung bình, được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nội thất

c. Phân loại dựa vào tỷ trọng

Tỷ trọng của gỗ được đo khi độ ẩm của gỗ ở mức 15%. Tỷ trọng càng nặng, tính cơ lý của gỗ càng cao. Hiện nay, tỷ trọng của gỗ được chia làm 6 bậc:

  • Gỗ thật nặng: 0.95 ~ 1.4
  • Gỗ nặng: 0.8 ~ 0.95
  • Gỗ nặng trung bình: 0.65 ~ 0.8
  • Gỗ nhẹ: 0.5 ~ 0.65
  • Gỗ thật nhẹ: 0.2 ~ 0.5
  • Gỗ thật nhẹ: 0.04 ~ 0.2

3. Đặc điểm gỗ tự nhiên

Gỗ tự nhiên vẫn luôn được nhiều người ưa chuộng. Vậy chúng có gì nổi trội hơn các chất liệu nội thất thông thường?

3.1. Màu sắc & vân gỗ

Sự kết hợp của các loại gỗ khác nhau tạo ra một bảng màu sắc và hình dạng vân gỗ phong phú, đa dạng. Ngay cả trong cùng một loài gỗ, màu sắc và vân gỗ có sự khác biệt đáng kể tùy thuộc vào vị trí địa lý và điều kiện sinh trưởng. Điều này là một món quà thiên nhiên đặc biệt, mang đến những giá trị thẩm mỹ cao cho sản phẩm nội thất.

Màu sắc và vân gỗ tự nhiên

3.2. Tính dẻo & liên kết chắc chắn

Gỗ kết hợp xơ thân và nước, sau khi tẩm sấy, giúp thớ gỗ ổn định và liên kết với nhau tạo thành thế giằng. Các loại gỗ tự nhiên khi được biến đổi tính chất sinh học như vậy sẽ trở nên khô cứng, dẻo dai và chịu mọi sự va đập và uốn nắn trong việc tạo hình sau này.

Nội thất phòng ngủ từ gỗ Óc chó với các chi tiết chân tiện, uốn, CNC phức tạp

3.3. Tính dãn nở

Gỗ tự nhiên có khả năng giãn nở khi sử dụng trong thời gian dài hoặc trong điều kiện thời tiết thay đổi. Do đó, khi sản xuất các sản phẩm từ gỗ tự nhiên, các nhà sản xuất thường tạo các khe hở để cho gỗ có sự dãn nở và tránh vấn đề nứt, cong vênh. Một số phương pháp để tránh hư hỏng nội thất do sự dãn nở của gỗ là sử dụng cánh đục lỗ, cánh soi, cánh nan chớp, v.v.

Sử dụng cửa nan chớp có thể hạn chế sự công vênh do giãn nở của các loại gỗ tự nhiên

4. Ưu - nhược điểm của gỗ tự nhiên

Trước khi chọn sử dụng gỗ tự nhiên, hiểu rõ về ưu - nhược điểm của nó là một phương án thông minh. Điều này giúp bạn đưa ra các giải pháp xử lý và chọn vật liệu phù hợp.

4.1. Ưu điểm

  • Giá trị thẩm mỹ cao: Gỗ tự nhiên được đánh giá cao hơn so với gỗ công nghiệp. Màu sắc và đường vân của gỗ tự nhiên là độc đáo và phong phú. Không có hai loại vân gỗ giống nhau. Điều này làm tăng giá trị của sản phẩm nội thất tự nhiên so với các loại vật liệu khác.

Màu sắc và hình dạng vân gỗ độc đáo mang tới giá trị thẩm mỹ cao cho sản phẩm nội thất tự nhiên

  • Tuổi thọ cao, độ bền & khả năng tạo hình tốt: Các loại gỗ tự nhiên có liên kết chắc chắn, cấu trúc vững chắc nên chịu được va đập cao. Một số loại gỗ còn tăng giá trị khi sử dụng. Độ dẻo dai cao và liên kết bền vững của gỗ tự nhiên cho phép nó chịu được va đập mạnh và dễ dàng tạo hình.

Tuổi thọ của nội thất gỗ tự nhiên có thể lên tới vài chục năm

  • Khả năng chịu nước cao: Gỗ tự nhiên đã trải qua các công đoạn xử lí nghiêm ngặt trước khi sử dụng trong đồ nội thất. Tẩm sấy với công nghệ hiện đại giúp tăng khả năng liên kết và chống nước của gỗ.

  • Phù hợp với nhiều phong cách thiết kế: Gỗ tự nhiên có thể đáp ứng tất cả các yêu cầu của các phong cách thiết kế khác nhau, từ cổ điển, hiện đại, đơn giản, sang trọng cho đến ấm cúng.

Các loại gỗ tự nhiên thông dụng cho mọi phong cách thiết kế

4.2. Nhược điểm

  • Gỗ tự nhiên quý hiếm: Do khai thác bừa bãi, gỗ tự nhiên ngày càng trở nên quý hiếm. Nguyên liệu gỗ tự nhiên hiện nay thường phải nhập khẩu từ nước ngoài.

  • Dễ cong vênh, co ngót: Do tính chất dãn nở, nếu không được xử lý đúng cách, gỗ tự nhiên rất dễ bị cong vênh, co ngót.

Cong vênh, co ngót, phồng rộp là các lỗi thường xuyên gặp phải khi sàn gỗ tự nhiên không được xử lý tốt

  • Khó sản xuất hàng loạt: Các loại gỗ tự nhiên khó tìm. Để sản xuất thành phẩm, cần nhiều giai đoạn thủ công. Điều này làm cho việc sản xuất hàng loạt các sản phẩm gỗ tự nhiên khó khăn hơn so với gỗ công nghiệp.

5. Ứng dụng của gỗ tự nhiên

Với những ưu điểm nổi bật, gỗ tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất và công nghiệp, như làm giấy, làm tàu, ghe, sàn nhà, tường, ...

Nội thất căn hộ khách sạn từ gỗ tự nhiên mang tới vẻ sang trọng, tinh tế

Rất nhiều chủ đầu tư nhà hàng, quán cafe ưa chuộng các loại gỗ tự nhiên trong sản phẩm nội thất của họ

Gỗ tự nhiên bền, chắc nên còn được ứng dụng trong công nghiệp đóng tàu

Nội thất gỗ tự nhiên cho gia đinh mang tới không gian mộc mạc, bình dị

Nội thất gỗ Óc chó cho ô tô cực sang trọng, đẳng cấp

Với những thông tin trên đây, bạn đã hiểu rõ hơn về gỗ tự nhiên. Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm bắt được đặc tính và ứng dụng của các loại gỗ tự nhiên trong sản xuất nội thất.

1