Gỗ sến - Một loại gỗ quý và giá trị cao trong đời sống

Gỗ sến là một trong 4 loại gỗ quý của Việt Nam, được biết đến với tên gọi chung "Tứ Thiết Mộc". Nhưng gỗ sến thuộc nhóm mấy? Và giá trị của gỗ sến hiện...

Gỗ sến là một trong 4 loại gỗ quý của Việt Nam, được biết đến với tên gọi chung "Tứ Thiết Mộc". Nhưng gỗ sến thuộc nhóm mấy? Và giá trị của gỗ sến hiện nay như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu về loại gỗ quý này.

Thông tin chung về cây sến

Cây sến, có tên khoa học là Madhuca pasquieri, là một trong những loại cây gỗ lớn cao từ 30m đến 35m. Cây sến phân bố chủ yếu ở Việt Nam, Trung Quốc và Thái Lan, với một số vùng đất như Lào Cai, Sơn La, Ninh Bình và Quảng Bình. Lá sến có hình quả trứng ngược hoặc hình bầu dục dài, hoa mọc ở các nách lá trên và có màu vàng. Gỗ sến được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau như làm gỗ xây dựng, hạt làm tinh dầu ăn, lá trị bỏng và vỏ cây làm giảm sự lên men của đường thốt nốt.

Đặc tính của cây sến Đặc tính của cây sến

Gỗ sến thuộc nhóm mấy?

Gỗ sến thuộc nhóm thứ II trong bảng phân loại các nhóm gỗ của Việt Nam. Được biết đến là một loại gỗ quý, gỗ sến mang lại giá trị kinh tế cao. Gỗ sến được ưa chuộng vì sau khi gia công, sản phẩm từ gỗ sến trở nên đẹp, sang trọng và đẳng cấp.

Gỗ sến thuộc nhóm mấy? Gỗ sến thuộc nhóm mấy?

Ưu và nhược điểm của gỗ sến

Ưu điểm:

  • Gỗ sến có màu nâu đỏ, đỏ nhạt và vàng nhạt theo tông màu trầm. Màu gỗ sến càng lâu càng đậm, tạo nên sự sang trọng cho các sản phẩm gia công từ gỗ sến.
  • Vân gỗ sến nhỏ, đều và đẹp, được các chuyên gia về gỗ đánh giá tốt. Gỗ sến rất thích hợp để làm các đồ trang trí lớn, đồ nội thất sang trọng như bàn ghế, giường ngủ, sập gỗ, cột nhà, cột đình...
  • Gỗ sến rất cứng và chắc, có độ chịu lực cao, ít bị thấm nước và không bị mối mọt. Gỗ sến không bị biến dạng sau thời gian dài sử dụng, mang lại giá trị kinh tế cao.

Nhược điểm:

  • Giá thành của gỗ sến khá cao so với các loại gỗ khác trên thị trường.
  • Gỗ sến rất nặng và khó khăn trong việc di chuyển và gia công.
  • Gỗ sến dễ bị nứt nẻ, không dễ tạo ra những sản phẩm có sự tinh tế cao. Muốn tạo ra những sản phẩm thủ công tinh xảo từ gỗ sến, cần có thợ tay nghề cao.
  • Gỗ sến không phù hợp với nơi có nhiệt độ ẩm ướt, vì nó sẽ làm giảm chất lượng của gỗ.

Gỗ sến có nhiều ưu điểm nhưng cũng có một số nhược điểm nhất định Gỗ sến có nhiều ưu điểm nhưng cũng có một số nhược điểm nhất định

Các loại gỗ sến và cách phân biệt

Gỗ sến được chia thành nhiều loại khác nhau như sến Mật, sến Cát, sến Đỏ, sến Năm Ngón, sến Trắng, sến Giũa, sến Ngũ Điểm, sến Nam Phi... Nhưng được sử dụng nhiều và thông dụng nhất hiện nay là sến Mủ, sến Đỏ và sến Mật. Mỗi loại gỗ sến có những đặc trưng riêng biệt để phân biệt với các loại gỗ khác và tạo nên giá trị riêng cho từng loại.

Sến Mủ (sến Cát)

Sến Mủ là một trong các họ của gỗ sến và nằm ngang hàng với gỗ Đinh Hương. Gỗ sến Mủ có dặc lõi ít phân biệt, màu vàng nhạt và thay đổi màu theo thời gian. Trên mặt gỗ có dầu và những sợi màu sẫm tạo ra sự bóng loáng. Gỗ sến Mủ rất cứng và nặng, thích hợp để sản xuất các sản phẩm trong xây dựng và gia đình như cột đình, sập, phản, giường... Sến Mủ có xuất hiện ở các tỉnh phía Nam Việt Nam như Gia Lai, Tây Ninh, Kiên Giang...

Sến Đỏ

Sến Đỏ là cây gỗ lớn, cao khoảng 30m. Cây sến Đỏ mọc ở các rừng kín có khí hậu nhiệt đới, nhiều mưa và ẩm. Gỗ sến Đỏ có màu nâu đỏ, nhiều vân gỗ và có khả năng chịu lực tốt. Mặc dù khó gia công, nhưng gỗ sến Đỏ lại cho ra những sản phẩm đẹp mắt, sang trọng và quý. Sến Đỏ không chỉ mang lại giá trị thẩm mỹ mà còn tạo cảm giác mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông.

Sến Mật

Sến Mật là cây lớn, cao từ 30-35cm, và có màu nâu đỏ đặc trưng. Gỗ sến Mật cứng và khó gia công, nhưng lại có độ chịu lực tốt và được sử dụng để làm gỗ xây dựng và sản xuất nhiều loại sản phẩm như cột đình, cột chùa, sập, phản... Hạt của cây chứa 30-35% dầu béo có giá trị sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và được dùng để ăn, chiết xuất dầu béo. Lá của sến Mật còn được sử dụng trong y học để chữa bỏng. Sến Mật nằm trong nhóm "Tứ Thiết Mộc" cùng hàng với Đinh, Lim và Táu.

Gỗ sến là sự lựa chọn của nhiều gia đình Gỗ sến là sự lựa chọn của nhiều gia đình

Giá gỗ sến hiện nay như thế nào?

Gỗ sến là một loại gỗ quý và có giá trị cao. Giá gỗ sến không phải là rẻ, và phụ thuộc vào loại sến, vùng trồng, tuổi cây trồng, đường kính của gỗ, thời điểm và các quy trình khai thác, vận chuyển, gia công gỗ. Trên sàn gỗ nguyên liệu ở Việt Nam, giá trung bình của gỗ sến dao động từ 11-13 triệu đồng cho 1m3 khối gỗ tròn và 17-20 triệu đồng cho 1m3 khối gỗ hộp. Các sản phẩm gia công từ gỗ sến có giá trị cao và có thể lên tới cả chục triệu đồng.

Gỗ sến mang lại giá trị sử dụng cao cho người dùng và người bán Gỗ sến mang lại giá trị sử dụng cao cho người dùng và người bán

Ứng dụng về gỗ sến trong sản xuất

Với các đặc tính nổi bật, gỗ sến là một nguồn nguyên liệu quý để sản xuất các sản phẩm nội thất cao cấp, khẳng định đẳng cấp của gia chủ. Gỗ sến thường được sử dụng để làm các đồ trang trí nhà cửa như bàn ghế, sập, tủ, giường cao cấp. Ngoài ra, gỗ sến còn được sử dụng để gia công cầu thang, cửa và làm cột nhà, cột đình, cột chùa. Ngay cả trong lĩnh vực nghệ thuật, gỗ sến có thể được điêu khắc thành các bức tranh treo tường, bình lục bình và các pho tượng gỗ.

Gỗ sến được ứng dụng trong xây dựng và nội thất Gỗ sến được ứng dụng trong xây dựng và nội thất

Không chỉ là một nguồn nguyên liệu quý, cây sến còn có nhiều bộ phận khác được sử dụng trong ngành y dược. Lá sến có tác dụng trị bỏng, vỏ sến có tác dụng thu liễm trừ ly và hoa sến có thể được dùng để làm thuốc hạ sốt và thuốc trợ tim. Gỗ sến mang lại cảm giác sang trọng và tinh tế cho không gian sống, và còn được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau như làm vòng tay phong thuỷ, đồ dùng thủ công và mỹ thuật.

Ứng dụng của gỗ sến trong xây dựng và nội thất Ứng dụng của gỗ sến trong xây dựng và nội thất

Có thể thấy, gỗ sến là một loại cây quý và mang lại giá trị cao. Để bảo vệ nguồn tài nguyên quý này, cần cấm khai thác trái phép và bảo vệ cây sến tự nhiên. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về loại gỗ quý hiếm này.

1